Đại học Nữ Kwangju Hàn Quốc 광주여자대학교
Đại học Nữ Kwangju là một trong những trường đại học uy tín tại Hàn Quốc, đặc biệt dành riêng cho nữ sinh. Trường được thành lập với mục tiêu phát triển năng lực lãnh đạo, kỹ năng chuyên môn và giá trị văn hóa của phụ nữ, góp phần đào tạo thế hệ nữ giới xuất sắc.
- Năm thành lập: Đại học Nữ Kwangju ra đời vào năm 1967 với sứ mệnh giáo dục hiện đại và toàn diện.
- Triết lý giáo dục: Phát triển tư vấn duy sáng tạo, nâng cao năng lực chuyên môn và khai thác tiềm năng cá nhân.
- Tầm nhìn: Trở thành ngôi trường hàng đầu dành cho phụ nữ tại Hàn Quốc, mang lại môi trường học tập lý tưởng để sinh viên phát triển toàn diện.

1. Tổng Quan Về Trường
Vị trí địa lí:
Trường liên lạc tại thành phố Kwangju, một trong những trung tâm giáo dục, văn hóa và nghệ thuật quan trọng của Hàn Quốc.
- Môi trường sống: Kwangju nổi tiếng với bầu không khí trong lành, cơ sở hạ tầng hiện đại và nền văn hóa phong phú.
- Tiện ích xung quanh: Khu vực gần trường có hệ thống giao thông thuận tiện, trung tâm thương mại, nhà hàng và công viên, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sinh hoạt và học tập.
Điểm nổi bật:
- Từ năm 2011-2018: trường liên tiếp đứng đầu trong các trường Đại học nữ sinh cả nước về tỉ lệ sinh viên có việc làm sau khi tốt nghiệp.
- Là nơi đào tạo ra các tuyển thủ chuyên nghiệp (Choi Miseon – nữ cung thủ số 1 thế giới năm 2016 & Gi Bobae – nữ cung thủ 16 lần đạt HCV thế giới)
- Khoa làm đẹp: đứng đầu toàn quốc trong khoa làm đẹp hệ 4 năm về số lượng sinh viên theo học và tốt nghiệp.
- Khoa dịch vụ hàng không từ năm 2010 đứng đầu về tỷ lệ sinh viên xin việc thành công trong các hãng hàng không nổi tiếng.

2. Điều Kiện Tuyển Sinh
- Học vấn: Tốt nghiệp THPT và GPA từ 6.5 trở lên, Tốt nghiệp Đại học với GPA 7.5 trở lên
- Năm trống: tối đa 2 năm
- Độ tuổi: 18 – 25 tuổi
- Trình độ tiếng Hàn: yêu cầu TOPIK 3 trở lên (đối với hệ chuyên ngành), Có bằng IELTS 5.5 hoặc TOEFL PBT 550 (CBT 210, IBT 80) trở lên hoặc TOPIK 4 trở lên (hệ sau đại học)
3. Chương trình Đào tạo và Học phí
Trường Đại học Nữ Kwangju cung cấp các chương trình đào tạo đa dạng cho nhiều ngành học, phù hợp với xu hướng phát triển toàn cầu.
Chương trình hệ tiếng – Học phí
- Học phí 1 năm (4 học kỳ): 4.800.000 W (khoảng 92.000.000 VNĐ)
- Phí nhập học: 50,000 W
- Kỳ nhập học: tháng 3 – 9
- Thông tin khoá học: Mỗi kỳ 10 tuần (200 giờ học)
- Bảo hiểm: 99,000 W/ 6 tháng hoặc 110,000 won/năm
- KTX: 1.558.000 W/ 21 tuần (bao gồm bedding set)
* Lưu ý: Học phí học tại trường Đại học Nữ Kwangju có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình học.
Chương trình hệ đại học – Học phí
|
Ngành |
Khoa | Phí nhập học (W) | Học phí (W) | Học phí (VNĐ) |
|
Xã hội – Nhân văn |
Dịch vụ hàng không | 107,000 | 5,432,000 | 108,640,000 |
| Bảo an hàng không | 107,000 | 5,432,000 | 108,640,000 | |
| Kinh doanh dịch vụ | 0 | 5,429,000 | 108,580,000 | |
| Hành chính cảnh sát | 107,000 | 5,432,000 | 108,640,000 | |
| Luật cảnh sát | 0 | 5,429,000 | 108,580,000 | |
| Phúc lợi xã hội | 107,000 | 5,430,000 | 108,600,000 | |
| Tư vấn tâm lý | 107,000 | 5,430,000 | 108,600,000 | |
| Giáo dục tiếng Anh thiếu nhi | 0 | 5,428,000 | 108,560,000 | |
| Giáo dục tiếng Anh toàn cầu | 107,000 | 5,432,000 | 108,640,000 | |
| Giáo dục tiếng Hàn | 107,000 | 5,432,000 | 108,640,000 | |
|
Sư phạm |
Giáo dục mầm non | 107,000 | 6,044,000 | 120,880,000 |
| Giáo dục tiểu học | 107,000 | 6,044,000 | 120,880,000 | |
| Giáo dục trung học | 107,000 | 6,044,000 | 120,880,000 | |
|
Y tế |
Điều dưỡng | 107,000 | 6,832,000 | 136,640,000 |
| Trị liệu nghề nghiệp | 107,000 | 6,832,000 | 136,640,000 | |
| Vật lý trị liệu | 107,000 | 6,832,000 | 136,640,000 | |
| Vệ sinh răng miệng | 107,000 | 6,832,000 | 136,640,000 | |
| Trị liệu ngôn ngữ | 107,000 | 6,424,000 | 128,480,000 | |
| Khoa học tự nhiên | Hành chính y tế | 107,000 | 6,424,000 | 128,480,000 |
| Khoa học mỹ phẩm | 0 | 6,423,000 | 128,460,000 | |
| Làm đẹp | 0 | 7,165,000 | 143,300,000 | |
| Dinh dưỡng thực phẩm | 107,000 | 6,424,000 | 128,480,000 | |
| Thú y | 107,000 | 6,426,000 | 128,520,000 | |
| Trí tuệ nhân tạo AI Tổng hợp | 107,000 | 6,426,000 | 128,520,000 | |
| Nghệ thuật thể thao | Thiết kế nội thất | 107,000 | 6,424,000 | 128,480,000 |
Chương trình sau đại học
|
Hệ |
Khoa | Phí tuyển sinh | Phí nhập học | Học phí | Học bổng | Tổng số |
| A | B | C | D | A + B + C + D | ||
| Tiến sĩ | Khoa Giáo dục trẻ mầm non | 50,000 | 600,000 | 3,680,000 | 1,470,000 | 2,860,000 |
| Khoa khoa học thẩm mỹ | 50,000 | 600,000 | 5,139,000 | 2,050,000 | 3,739,000 | |
| Tiến sĩ | Khoa tâm lý học | 50,000 | 600,000 | 3,390,000 | 1,350,000 | 2,690,000 |
| Khoa giáo dục tiếng Anh dành cho trẻ em | 50,000 | 600,000 | 3,390,000 | 1,350,000 | 2,690,000 | |
| Khoa khoa học thẩm mỹ | 50,000 | 600,000 | 3,390,000 | 1,350,000 | 2,690,000 | |
| Khoa Tác nghiệp trị liệu | 50,000 | 600,000 | 4,040,000 | 1,610,000 | 3,080,000 | |
| Thạc sĩ | Khoa phúc lợi xã hội | 50,000 | 600,000 | 3,187,000 | 1,270,000 | 2,567,000 |
| Khoa Luật cảnh sát | 50,000 | 600,000 | 3,129,000 | 1,250,000 | 2,529,000 | |
| Khoa văn học Hàn Quốc | 50,000 | 600,000 | 3,129,000 | 1,250,000 | 2,529,000 | |
| Khoa tiếp thị qua điện thoại | 50,000 | 600,000 | 3,129,000 | 1,250,000 | 2,529,000 | |
| Khoa Y học thay thế | 50,000 | 600,000 | 3,360,000 | 1,340,000 | 2,670,000 | |
| Khoa ngôn ngữ trị liệu | 50,000 | 600,000 | 3,360,000 | 1,340,000 | 2,670,000 |
4. Học Bổng
Đại học Nữ Kwangju có rất nhiều chính sách học bổng và ưu đãi dành cho các sinh viên. Một số chính sách cụ thể như:
- Học bổng cho sinh viên mới (Dựa theo kết quả TOPIK khi nhập học)
- Đạt TOPIK trường hoặc TOPIK cấp 3 trở xuống: Giảm 30% học phí
- TOPIK cấp 3: Giảm 35% học phí
- TOPIK cấp 4: Giảm 50% học phí
- TOPIK cấp 5: Giảm 60% học phí
- TOPIK cấp 6: Giảm 70% học phí
- Học bổng cho sinh viên đang theo học (Dựa theo kết quả TOPIK, với điều kiện điểm trung bình học kỳ trước bắt buộc phải đạt 2.5 trở lên)
- TOPIK cấp 3 trở xuống: Giảm 20% học phí
- TOPIK cấp 3: Giảm 30% học phí
- TOPIK cấp 4: Giảm 50% học phí
- TOPIK cấp 5: Giảm 60% học phí
- TOPIK cấp 6: Giảm 70% học phí
- Học bổng cho sinh viên đại học mới nhập học/ sinh viên chuyển tiếp
- Hỗ trợ phí bảo hiểm: 110,000 won/năm
- Hỗ trợ phí ký túc xá: 464,000 won/16 tuần
5. Ký Túc Xá
Ký túc xá của Kwangju Women’s University mang đến cho sinh viên một môi trường ổn định và thuận lợi để học tập cũng như trải nghiệm cuộc sống đại học. Được xây dựng với khu phức hợp nhiều tiện ích, ký túc xá của trường đáp ứng hầu hết các nhu cầu của sinh viên đang theo học tại đây. Mỗi phòng còn được trang bị đầy đủ trang thiết bị hiện đại như bàn học, ghế, wifi,… nhằm tạo ra môi trường sinh sống và học tập thoải mái nhất cho du học sinh. Theo đó, chi phí ký túc xá được tính như sau:
|
Hệ |
Chi phí | Thông tin chi tiết | Chi phí ăn |
| Học tiếng Hàn | 609,000 W/21 tuần |
|
|
Kết Luận
Đại học Nữ Kwangju không chỉ là nơi đào tạo tri thức mà còn là môi trường nuôi dưỡng tài năng và sản phẩm chất của thế hệ nữ sinh tương lai. Với cơ sở vật chất hiện đại, chương trình giáo dục chất lượng cao và định hướng phát triển toàn diện, trường hứa hẹn sẽ là bệ phóng vững chắc cho những ước mơ lớn.
Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập chuyên nghiệp và tràn đầy cảm hứng thì Đại học Nữ Kwangju chính là lựa chọn hoàn hảo. Hãy tham gia cùng chúng tôi để cùng khám phá những tiềm năng của chính mình!
Mọi thông tin về du học xin liên hệ:Trung Tâm Tư Vấn Du Học BinEdu
Hotline: 0835.349.339
Website: https://binedu.vn
Email: bineduoffical@gmail.com
Facebook: https://www.facebook.com/duhocbinedu
Youtube: https://www.youtube.com/@duhoccungbinedu
Địa chỉ: D37-5 – Khu đô thị Geleximco, Phường Lê Trọng Tân, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
